Đặt lịch hẹn

Hiểu về ung thư vú: Liệu pháp toàn thân

Đóng góp bởi: Bác Sĩ Khoo Kei Siong

Ung thư vú thường được mô tả là căn bệnh toàn thân do khả năng lan rộng ra ngoài vú khi ung thư phát triển. Để điều trị ung thư vú hiệu quả, điều quan trọng là phải nhắm mục tiêu cả khối u nguyên phát trong vú và các tế bào đã di căn. Liệu pháp toàn thân sử dụng thuốc hoặc các chất có khả năng tiêu diệt hoặc ức chế sự phát triển của tế bào ung thư. Các phương pháp điều trị này được dùng qua đường uống, tiêm dưới da hoặc tiêm tĩnh mạch, và được thiết kế để tiếp cận các tế bào ung thư ở bất cứ đâu trong cơ thể. Điều này trái ngược với liệu pháp tại chỗ như phẫu thuật và xạ trị, chỉ điều trị ung thư tại một vị trí cụ thể.

Liệu pháp toàn thân đóng vai trò chủ đạo trong suốt quá trình điều trị ung thư vú, từ phòng ngừa đến ung thư giai đoạn sớm và ung thư giai đoạn tiến triển. Đây là một phần quan trọng của phương pháp điều trị ung thư vú đa phương thức và đã cải thiện đáng kể kết quả điều trị ung thư vú trong những năm qua.

Ứng dụng liệu pháp toàn thân

Liệu pháp toàn thân là phương pháp điều trị chính cho ung thư vú giai đoạn tiến triển hoặc di căn, khi ung thư đã lan rộng đến các cơ quan khác. Trong trường hợp này, liệu pháp toàn thân nhằm mục đích giảm gánh nặng ung thư và các triệu chứng, cải thiện chất lượng cuộc sống và cho phép bệnh nhân sống lâu hơn (liệu pháp giảm nhẹ). Với các liệu pháp toàn thân mới và hiệu quả hơn, nhiều bệnh nhân ung thư vú giai đoạn tiến triển có thể tận hưởng cuộc sống trong nhiều năm với bệnh được kiểm soát và giảm tối thiểu các triệu chứng.

Trong ung thư vú giai đoạn sớm, khi ung thư chỉ giới hạn ở vú và các hạch ở nách, liệu pháp toàn thân có thể được chỉ định sau khi đã loại bỏ hoàn toàn khối u (liệu pháp bổ trợ). Phương pháp này thường được sử dụng khi có nguy cơ tái phát ung thư cao, chẳng hạn như trong trường hợp khối u lớn, hạch dương tính hoặc các loại phụ ung thư ác tính, để giảm khả năng tái phát ung thư và tăng cơ hội chữa khỏi.

Liệu pháp toàn thân đôi khi được dùng trong các trường hợp ung thư vú khu trú trước khi phẫu thuật. Cách tiếp cận này, còn được gọi là liệu pháp tân bổ trợ, giúp bệnh nhân có khối u lớn hơn, có cơ hội chuyển từ phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ sang phẫu thuật bảo tồn vú thành công. Đối với bệnh nhân ung thư vú HER2 dương tính và bộ ba âm tính, đáp ứng với liệu pháp tân bổ trợ giúp dự đoán chính xác hơn nguy cơ tái phát sau này. Với thông tin này, bác sĩ có thể điều chỉnh phương pháp điều trị bổ sung để đạt được kết quả lâu dài tốt hơn.

1. Hóa trị

Hóa trị là dùng các loại thuốc gây độc tế bào để tiêu diệt hoặc làm chậm sự phát triển của các tế bào ung thư đang phân chia nhanh chóng. Phương pháp này được thực hiện theo chu kỳ, bao gồm các đợt điều trị xen kẽ với thời gian nghỉ ngơi để cơ thể phục hồi sau các tác dụng phụ. Tác dụng phụ thường gặp bao gồm buồn nôn, nôn mửa, rụng tóc, mệt mỏi, tăng nguy cơ nhiễm trùng và ức chế tạm thời chức năng tủy xương dẫn đến số lượng tế bào máu thấp. Có thể làm giảm hầu hết các tác dụng phụ này bằng các loại thuốc hỗ trợ.

Một số loại thuốc hóa trị thường được sử dụng cho ung thư vú bao gồm:

a) Anthracyclines: Các loại thuốc như doxorubicin (Adriamycin) và epirubicin thường được dùng kết hợp với các loại thuốc hóa trị khác. Thuốc hoạt động bằng cách can thiệp vào DNA bên trong các tế bào ung thư, ngăn chặn chúng phân chia và phát triển.

b) Taxanes: Các loại thuốc như paclitaxel (Taxol) và docetaxel (Taxotere) hoạt động bằng cách phá vỡ cấu trúc vi ống trong các tế bào ung thư, vốn cần thiết cho sự phân chia và phát triển của tế bào.

c) Thuốc nhóm platin: Các loại thuốc như cisplatin và carboplatin có thể dùng cho một số trường hợp, đặc biệt là cho ung thư vú ba âm tính (một loại ung thư vú thiếu thụ thể estrogen, progesterone và HER2).

d) Thuốc chống chuyển hóa: Các loại thuốc như 5-fluorouracil (5-FU) và capecitabin (Xeloda) can thiệp vào quá trình sản xuất DNA và RNA trong tế bào ung thư, làm chậm sự phát triển của chúng.

e) Thuốc nhóm alkyl hóa: Các loại thuốc như cyclophosphamid can thiệp vào DNA của tế bào ung thư, ngăn chặn chúng phân chia và phát triển.

2. Liệu pháp hormon

Liệu pháp hormon, còn được gọi là liệu pháp nội tiết, là nền tảng trong điều trị ung thư vú ở những bệnh nhân có khối u dương tính với thụ thể hormon. Những khối u này biểu hiện thụ thể estrogen (ER dương tính), thụ thể progesteron (PR dương tính) hoặc cả hai. Liệu pháp hormon hoạt động bằng cách ngăn chặn tác dụng của estrogen trên tế bào ung thư vú hoặc giảm sản xuất estrogen trong cơ thể, từ đó làm chậm hoặc ngăn chặn sự phát triển của ung thư. Các liệu pháp hormon phổ biến bao gồm tamoxifen, thuốc ức chế aromatas, fulvestrant và ức chế buồng trứng. Các phương pháp điều trị này nhìn chung được dung nạp tốt nhưng có thể gây ra các tác dụng phụ như bốc hỏa, khô âm đạo và đau khớp.

3. Liệu pháp đích

Các phân tử mang tín hiệu quan trọng cho sự phát triển và tồn tại được tìm thấy trên bề mặt hoặc bên trong tế bào. Liệu pháp đích sử dụng các loại thuốc được thiết kế đặc biệt tác động lên các phân tử này để can thiệp vào sự phát triển, tiến triển và lây lan của tế bào ung thư. Không giống như hóa trị, liệu pháp đích thường ít gây ra rụng tóc, buồn nôn, nôn và ức chế tủy xương hơn. Ngược lại, các tác dụng phụ như viêm phổi (bệnh phổi kẽ), phát ban, tiêu chảy, suy tim và rối loạn tiết hormon thường gặp hơn khi dùng liệu pháp đích.

Ví dụ về các liệu pháp đích trong ung thư vú bao gồm:

a) Liệu pháp đích HER2: Khoảng 20 đến 25% trường hợp ung thư vú biểu hiện quá mức thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì người 2 (HER2). Các liệu pháp nhắm mục tiêu như trastuzumab (Herceptin), pertuzumab (Perjeta), ado-trastuzumab emtansin (T-DM1 hoặc Kadcyla) và trastuzumab deruxtecan (T-DXd hoặc Enhertu) được thiết kế để ngăn chặn HER2 và ức chế sự phát triển của các tế bào ung thư vú HER2 dương tính.

b) Thuốc ức chế CDK4/6: Thuốc ức chế kinase phụ thuộc cyclin 4 và 6 (CDK4/6), như palbociclib, ribociclib và abemaciclib, được dùng phối hợp với liệu pháp hormon cho bệnh ung thư vú di căn có thụ thể hormon dương tính, HER2 âm tính. Chúng ngăn chặn hoạt động của CDK4 và CDK6, những enzym tham gia vào quá trình điều hòa chu kỳ tế bào.

c) Thuốc ức chế PARP: Các thuốc ức chế poly (ADP-ribose) polymerase (PARP) như olaparib và talazoparib được sử dụng trong điều trị ung thư vú có đột biến BRCA. Những thuốc này can thiệp vào cơ chế sửa chữa DNA, dẫn đến tế bào ung thư tự hủy.

d) Thuốc ức chế PI3K: Các thuốc ức chế phosphatidylinositol 3-kinase (PI3K), như alpelisib, được dùng phối hợp với liệu pháp nội tiết để nhắm mục tiêu vào con đường tín hiệu PI3K để điều trị ung thư vú có thụ thể hormon dương tính, HER2 âm tính có đột biến PIK3CA.

e) Thuốc ức chế mTOR: Các thuốc ức chế mTOR, như everolimus, được dùng phối hợp với liệu pháp nội tiết để nhắm mục tiêu vào con đường tín hiệu mTOR để điều trị ung thư vú có thụ thể hormon dương tính, HER2 âm tính.

f) Thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch: Các thuốc như pembrolizumab (Keytruda) và atezolizumab (Tecentriq) là một dạng liệu pháp miễn dịch, giúp “giải phóng” hệ miễn dịch để tấn công tế bào ung thư. Chúng được dùng phối hợp với hóa trị để điều trị ung thư vú bộ ba âm tính và cho thấy những kết quả đầy hứa hẹn.

Việc lựa chọn liệu pháp toàn thân cần cân nhắc kỹ nhiều yếu tố, bao gồm giai đoạn bệnh và loại ung thư vú, sự hiện diện của các dấu ấn sinh học đặc hiệu, các phương pháp điều trị trước đây và việc đáp ứng điều trị, tuổi tác, sức khỏe tổng thể và nguyện vọng của bệnh nhân, cũng như những lợi ích và nguy cơ tiềm ẩn của việc điều trị. Kế hoạch điều trị thường được cá nhân hóa để mang lại kết quả tốt nhất có thể đồng thời làm giảm tác dụng phụ và duy trì chất lượng cuộc sống. Điều quan trọng là bệnh nhân cần hợp tác chặt chẽ với đội ngũ chăm sóc sức khỏe để xây dựng phác đồ điều trị toàn thân hiệu quả nhất với chẩn đoán ung thư vú cụ thể.

The Breast Years of Your Life © Singapore Breast Surgery Center Pte Ltd. đã cho phép sao chép nội dung.

Sau khi kết thúc điều trị: Hành trình vượt qua những năm tháng sống sót sau ung thư vú

Sống sót sau khi được chẩn đoán ung thư vú có nghĩa là gì? Đối với nhiều người, giai đoạn này bắt đầu ngay từ lúc được chẩn đoán và kéo dài trong suốt quá trình điều trị và những năm sau đó — bao gồm cả những người đang sống chung với ung thư vú di căn.

breast year of your life

Những năm tháng rực rỡ nhất - Sống khỏe sau ung thư vú là một cuốn sách được biên soạn công phu, gồm 260 trang với những hướng dẫn thiết thực và giàu tính nhân văn nhằm giúp bệnh nhân thích nghi với cuộc sống sau khi mắc ung thư vú. Cuốn sách được biên soạn bởi một đội ngũ chuyên gia đa ngành, đề cập đến nhiều chủ đề quan trọng như vật lý trị liệu, sức khỏe sinh sản và kế hoạch hóa gia đình, dinh dưỡng và lối sống lành mạnh, các phương pháp Y học cổ truyền Trung Quốc (TCM), sức khỏe tình dục và sự thân mật, cùng với các công thức nấu ăn, các bài tập và chăm sóc sức khỏe tinh thần.

Trong hai đoạn trích sau từ cuốn sách, các tác giả trình bày những nguyên tắc cơ bản trong điều trị ung thư vú và điều trị toàn thân, dựa trên nhiều năm kinh nghiệm lâm sàng nhằm giúp người bệnh hiểu rõ hơn về các phương pháp điều trị có thể được sử dụng ở các giai đoạn chăm sóc khác nhau.

Để mua sách, vui lòng truy cập trang https://www.solis.sg/the-breast-years-of-your-life/.

ĐÃ ĐĂNG TRÊN Các phương pháp điều trị ung thư
Đọc thêm Ung thư vú
ĐƯỢC PHÁT HÀNH 01 Tháng Tư 2026